synodic month

Danh từ
  1. Một tháng có khoảng 29,53 ngày, được tính từ một pha mặt trăng cho đến khi quay lại cùng pha đó. Thời gian trung bình dài hạn là 29,530 588 ngày (29 ngày 12 giờ 44 phút 2,8 giây), hoặc khoảng 29 ½ ngày.
    A month of approximately 29.53 days, measured from a lunar phase until the return of that same phase. The long-term average duration is 29.530 588 days (29 d 12 h 44 min 2.8 s), or about 29 ½ days.
    Từ đồng nghĩa:lunationlunar month
  2. Khoảng thời gian có tính chu kỳ thay đổi từ lần trăng non này cho đến lần trăng non tiếp theo.
    The variably cyclic period from one new moon until the next.
    Từ đồng nghĩa:lunationlunar month
🎬 Nghe “synodic month” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish